国民党
[guó mín dǎng] [国 民 党]
Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân
国民党 đọc là guó mín dǎng, nghĩa là Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó mín dǎng] [国 民 党]
Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân
国民党 (guó mín dǎng) nghĩa là Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân.
Viết lần lượt từng chữ 国, 民, 党 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 国民党军队 (guó mín dǎng jūn duì) – quân đội Quốc Dân Đảng.