XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

国民党 đọc là guó mín dǎng, nghĩa là Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 国民党

国民党 nghĩa là gì?

国民党 (guó mín dǎng) nghĩa là Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân.

Cách viết 国民党 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 国, 民, 党 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 国民党?

Thường gặp: 国民党军队 (guó mín dǎng jūn duì) – quân đội Quốc Dân Đảng.