国民党军队
[guó mín dǎng jūn duì] [国 民 党 军 队]
quân đội Quốc Dân Đảng
国民党军队 đọc là guó mín dǎng jūn duì, nghĩa là quân đội Quốc Dân Đảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó mín dǎng jūn duì] [国 民 党 军 队]
quân đội Quốc Dân Đảng
国民党军队 (guó mín dǎng jūn duì) nghĩa là quân đội Quốc Dân Đảng.
Viết lần lượt từng chữ 国, 民, 党, 军, 队 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.