国民收入
[guó mín shōu rù] [国 民 收 入]
các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
国民收入 đọc là guó mín shōu rù, nghĩa là các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó mín shōu rù] [国 民 收 入]
các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
国民收入 (guó mín shōu rù) nghĩa là các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân.
Viết lần lượt từng chữ 国, 民, 收, 入 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.