国际电信联盟
[guó jì diàn xìn lián méng] [国 际 电 信 联 盟]
Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU
国际电信联盟 đọc là guó jì diàn xìn lián méng, nghĩa là Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó jì diàn xìn lián méng] [国 际 电 信 联 盟]
Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU
国际电信联盟 (guó jì diàn xìn lián méng) nghĩa là Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU.
Viết lần lượt từng chữ 国, 际, 电, 信, 联, 盟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.