土坎儿 đọc là tǔ kǎn r, nghĩa là biến thể er hoá của 土坎 (tǔ kǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 土坎儿
土坎儿 nghĩa là gì?
土坎儿 (tǔ kǎn r) nghĩa là biến thể er hoá của 土坎 (tǔ kǎn).
Cách viết 土坎儿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 土, 坎, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.