地区冲突
[dì qū chōng tū] [地 区 冲 突]
xung đột địa phương hoặc khu vực
地区冲突 đọc là dì qū chōng tū, nghĩa là xung đột địa phương hoặc khu vực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì qū chōng tū] [地 区 冲 突]
xung đột địa phương hoặc khu vực
地区冲突 (dì qū chōng tū) nghĩa là xung đột địa phương hoặc khu vực.
Viết lần lượt từng chữ 地, 区, 冲, 突 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.