XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地区冲突 đọc là dì qū chōng tū, nghĩa là xung đột địa phương hoặc khu vực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地区冲突

地区冲突 nghĩa là gì?

地区冲突 (dì qū chōng tū) nghĩa là xung đột địa phương hoặc khu vực.

Cách viết 地区冲突 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 区, 冲, 突 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.