地热资源 đọc là dì rè zī yuán, nghĩa là tài nguyên địa nhiệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 地热资源
地热资源 nghĩa là gì?
地热资源 (dì rè zī yuán) nghĩa là tài nguyên địa nhiệt.
Cách viết 地热资源 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 地, 热, 资, 源 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.