地牢
[dì láo] [地 牢]
nhà tù; ngục tối
地牢 đọc là dì láo, nghĩa là nhà tù; ngục tối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
地牢 (dì láo) nghĩa là nhà tù; ngục tối.
Viết lần lượt từng chữ 地, 牢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.