地缘战略
[dì yuán zhàn lüè] [地 缘 战 略]
chiến lược địa chính trị
地缘战略 đọc là dì yuán zhàn lüè, nghĩa là chiến lược địa chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì yuán zhàn lüè] [地 缘 战 略]
chiến lược địa chính trị
地缘战略 (dì yuán zhàn lüè) nghĩa là chiến lược địa chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 地, 缘, 战, 略 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.