XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地西泮 đọc là dì xī pàn, nghĩa là diazepam (từ mượn); Valium. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地西泮

地西泮 nghĩa là gì?

地西泮 (dì xī pàn) nghĩa là diazepam (từ mượn); Valium.

Cách viết 地西泮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 西, 泮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.