XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地面气压 đọc là dì miàn qì yā, nghĩa là áp suất mặt đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地面气压

地面气压 nghĩa là gì?

地面气压 (dì miàn qì yā) nghĩa là áp suất mặt đất.

Cách viết 地面气压 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 面, 气, 压 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.