坚冰 đọc là jiān bīng, nghĩa là băng; (ví von) mối quan hệ lạnh lùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 坚冰
坚冰 nghĩa là gì?
坚冰 (jiān bīng) nghĩa là băng; (ví von) mối quan hệ lạnh lùng.
Cách viết 坚冰 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 坚, 冰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.