卷带
[juǎn dài] [卷 带]
băng
卷带 đọc là juǎn dài, nghĩa là băng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
卷带 (juǎn dài) nghĩa là băng.
Viết lần lượt từng chữ 卷, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.