坚牢
[jiān láo] [坚 牢]
mạnh mẽ; kiên cố
坚牢 đọc là jiān láo, nghĩa là mạnh mẽ; kiên cố. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
坚牢 (jiān láo) nghĩa là mạnh mẽ; kiên cố.
Viết lần lượt từng chữ 坚, 牢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.