XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

坚牢 đọc là jiān láo, nghĩa là mạnh mẽ; kiên cố. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 坚牢

坚牢 nghĩa là gì?

坚牢 (jiān láo) nghĩa là mạnh mẽ; kiên cố.

Cách viết 坚牢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 坚, 牢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.