基因体 đọc là jī yīn tǐ, nghĩa là bộ gen (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 基因体
基因体 nghĩa là gì?
基因体 (jī yīn tǐ) nghĩa là bộ gen (Đài Loan).
Cách viết 基因体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 基, 因, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.