基本利率
[jī běn lì lǜ] [基 本 利 率]
lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
基本利率 đọc là jī běn lì lǜ, nghĩa là lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī běn lì lǜ] [基 本 利 率]
lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
基本利率 (jī běn lì lǜ) nghĩa là lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập).
Viết lần lượt từng chữ 基, 本, 利, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.