基本点
[jī běn diǎn] [基 本 点]
điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jī diǎn)
基本点 đọc là jī běn diǎn, nghĩa là điểm mấu chốt; cốt lõi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī běn diǎn] [基 本 点]
điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jī diǎn)
基本点 (jī běn diǎn) nghĩa là điểm mấu chốt; cốt lõi.
Viết lần lượt từng chữ 基, 本, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.