基督教派
[jī dū jiào pài] [基 督 教 派]
phái Cơ Đốc giáo
基督教派 đọc là jī dū jiào pài, nghĩa là phái Cơ Đốc giáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī dū jiào pài] [基 督 教 派]
phái Cơ Đốc giáo
基督教派 (jī dū jiào pài) nghĩa là phái Cơ Đốc giáo.
Viết lần lượt từng chữ 基, 督, 教, 派 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.