壮起胆子
[zhuàng qǐ dǎn zi] [壮 起 胆 子]
tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm
壮起胆子 đọc là zhuàng qǐ dǎn zi, nghĩa là tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàng qǐ dǎn zi] [壮 起 胆 子]
tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm
壮起胆子 (zhuàng qǐ dǎn zi) nghĩa là tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm.
Viết lần lượt từng chữ 壮, 起, 胆, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.