声旁字
[shēng páng zì] [声 旁 字]
chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm
声旁字 đọc là shēng páng zì, nghĩa là chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng páng zì] [声 旁 字]
chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm
声旁字 (shēng páng zì) nghĩa là chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm.
Viết lần lượt từng chữ 声, 旁, 字 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.