复合元音
[fù hé yuán yīn] [复 合 元 音]
nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
复合元音 đọc là fù hé yuán yīn, nghĩa là nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù hé yuán yīn] [复 合 元 音]
nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
复合元音 (fù hé yuán yīn) nghĩa là nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 复, 合, 元, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.