复驶
[fù shǐ] [复 驶]
(tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại
复驶 đọc là fù shǐ, nghĩa là (tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù shǐ] [复 驶]
(tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại
复驶 (fù shǐ) nghĩa là (tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại.
Viết lần lượt từng chữ 复, 驶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.