夏威夷果
[xià wēi yí guǒ] [夏 威 夷 果]
hạt mắc ca
夏威夷果 đọc là xià wēi yí guǒ, nghĩa là hạt mắc ca. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià wēi yí guǒ] [夏 威 夷 果]
hạt mắc ca
夏威夷果 (xià wēi yí guǒ) nghĩa là hạt mắc ca.
Viết lần lượt từng chữ 夏, 威, 夷, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.