外星人
[wài xīng rén] [外 星 NHÂN]
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất
指地球以外天体上的智慧生物
科学家们一直在探索宇宙,希望有朝一日能找到外星人存在的证据。
kē xué jiā men yì zhí zài tàn suǒ yǔ zhòu, xī wàng yǒu cháo yí rì néng zhǎo dào wài xīng rén cún zài de zhèng jù.Các nhà khoa học không ngừng khám phá vũ trụ, hy vọng một ngày nào đó tìm được bằng chứng về sự tồn tại của người ngoài hành tinh.
可是我觉得自己像个外星人,完全是个局外人。
kě shì wǒ jué de zì jǐ xiàng gè wài xīng rén, wán quán shì gè jú wài rén.Nhưng mình cảm thấy bản thân giống như người ngoài hành tinh, hoàn toàn là một người ngoài cuộc.
Trong bài: Khó khăn thích nghi khi du học · 不至于