多发性骨髓瘤
[duō fā xìng gǔ suǐ liú] [多 发 性 骨 髓 瘤]
đa u tuỷ xương (y học)
多发性骨髓瘤 đọc là duō fā xìng gǔ suǐ liú, nghĩa là đa u tuỷ xương (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duō fā xìng gǔ suǐ liú] [多 发 性 骨 髓 瘤]
đa u tuỷ xương (y học)
多发性骨髓瘤 (duō fā xìng gǔ suǐ liú) nghĩa là đa u tuỷ xương (y học).
Viết lần lượt từng chữ 多, 发, 性, 骨, 髓, 瘤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.