大不列蹀
[dà bu liē diē] [ĐẠI BẤT 列 蹀]
(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo
大不列蹀 đọc là dà bu liē diē, nghĩa là (phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà bu liē diē] [ĐẠI BẤT 列 蹀]
(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo
大不列蹀 (dà bu liē diē) nghĩa là (phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo.
Viết lần lượt từng chữ 大, 不, 列, 蹀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.