大写锁定 đọc là dà xiě suǒ dìng, nghĩa là phím khóa chữ hoa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 大写锁定
大写锁定 nghĩa là gì?
大写锁定 (dà xiě suǒ dìng) nghĩa là phím khóa chữ hoa.
Cách viết 大写锁定 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 大, 写, 锁, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.