大动脉
[dà dòng mài] [ĐẠI 动 脉]
động mạch chính (mạch máu); nghĩa bóng: đường cao tốc chính; đường giao thông huyết mạch
大动脉 đọc là dà dòng mài, nghĩa là động mạch chính (mạch máu); nghĩa bóng: đường cao tốc chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà dòng mài] [ĐẠI 动 脉]
động mạch chính (mạch máu); nghĩa bóng: đường cao tốc chính; đường giao thông huyết mạch
大动脉 (dà dòng mài) nghĩa là động mạch chính (mạch máu); nghĩa bóng: đường cao tốc chính.
Viết lần lượt từng chữ 大, 动, 脉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.