大家闺秀
[dà jiā guī xiù] [ĐẠI GIA 闺 秀]
cô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý
大家闺秀 đọc là dà jiā guī xiù, nghĩa là cô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà jiā guī xiù] [ĐẠI GIA 闺 秀]
cô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý
大家闺秀 (dà jiā guī xiù) nghĩa là cô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý.
Viết lần lượt từng chữ 大, 家, 闺, 秀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.