XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

大气污染 đọc là dà qì wū rǎn, nghĩa là ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

大气污染

[dà qì wū rǎn] [ĐẠI 气 污 染]

ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển

大家都很担忧目前的大气污染问题。

dà jiā dōu hěn dān yōu mù qián de dà qì wū rǎn wèn tí.

Mọi người đều rất lo quan ngại về vấn đề ô nhiễm không khí hiện tại.

Hỏi đáp về từ 大气污染

大气污染 nghĩa là gì?

大气污染 (dà qì wū rǎn) nghĩa là ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển.

Cách viết 大气污染 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 大, 气, 污, 染 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.