大腿 đọc là dà tuǐ, nghĩa là đùi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 大腿
大腿 nghĩa là gì?
大腿 (dà tuǐ) nghĩa là đùi.
Cách viết 大腿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 大, 腿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 大腿?
Thường gặp: 大腿袜 (dà tuǐ wà) – tất cao đến đùi; 抱大腿 (bào dà tuǐ) – (thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng; 蜜大腿 (mì dà tuǐ) – (khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn).