大量生产
[dà liàng shēng chǎn] [ĐẠI 量 生 产]
sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt
大量生产 đọc là dà liàng shēng chǎn, nghĩa là sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà liàng shēng chǎn] [ĐẠI 量 生 产]
sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt
大量生产 (dà liàng shēng chǎn) nghĩa là sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt.
Viết lần lượt từng chữ 大, 量, 生, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.