大陆性
[dà lù xìng] [ĐẠI 陆 性]
thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa
大陆性 đọc là dà lù xìng, nghĩa là thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà lù xìng] [ĐẠI 陆 性]
thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa
大陆性 (dà lù xìng) nghĩa là thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa.
Viết lần lượt từng chữ 大, 陆, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大陆性气候 (dà lù xìng qì hòu) – khí hậu lục địa.