天体物理学家
[tiān tǐ wù lǐ xué jiā] [天 体 物 理 HỌC GIA]
nhà vật lý thiên văn
天体物理学家 đọc là tiān tǐ wù lǐ xué jiā, nghĩa là nhà vật lý thiên văn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān tǐ wù lǐ xué jiā] [天 体 物 理 HỌC GIA]
nhà vật lý thiên văn
天体物理学家 (tiān tǐ wù lǐ xué jiā) nghĩa là nhà vật lý thiên văn.
Viết lần lượt từng chữ 天, 体, 物, 理, 学, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.