天际
[tiān jì] [天 际]
chân trời
天际 đọc là tiān jì, nghĩa là chân trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
天际 (tiān jì) nghĩa là chân trời.
Viết lần lượt từng chữ 天, 际 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 天际线 (tiān jì xiàn) – đường chân trời.