太阳电池板
[tài yáng diàn chí bǎn] [太 阳 电 池 板]
tấm pin mặt trời
太阳电池板 đọc là tài yáng diàn chí bǎn, nghĩa là tấm pin mặt trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài yáng diàn chí bǎn] [太 阳 电 池 板]
tấm pin mặt trời
太阳电池板 (tài yáng diàn chí bǎn) nghĩa là tấm pin mặt trời.
Viết lần lượt từng chữ 太, 阳, 电, 池, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.