头孢拉定 đọc là tóu bāo lā dìng, nghĩa là cefradine, cephradine (dược). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 头孢拉定
头孢拉定 nghĩa là gì?
头孢拉定 (tóu bāo lā dìng) nghĩa là cefradine, cephradine (dược).
Cách viết 头孢拉定 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 头, 孢, 拉, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.