头戴式耳机
[tóu dài shì ěr jī] [头 戴 式 耳 机]
tai nghe
头戴式耳机 đọc là tóu dài shì ěr jī, nghĩa là tai nghe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu dài shì ěr jī] [头 戴 式 耳 机]
tai nghe
头戴式耳机 (tóu dài shì ěr jī) nghĩa là tai nghe.
Viết lần lượt từng chữ 头, 戴, 式, 耳, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.