头昏眼暗
[tóu hūn yǎn àn] [头 昏 眼 暗]
đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt; ngất xỉu; chóng mặt hoa mắt
头昏眼暗 đọc là tóu hūn yǎn àn, nghĩa là đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu hūn yǎn àn] [头 昏 眼 暗]
đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt; ngất xỉu; chóng mặt hoa mắt
头昏眼暗 (tóu hūn yǎn àn) nghĩa là đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt.
Viết lần lượt từng chữ 头, 昏, 眼, 暗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.