头款
[tóu kuǎn] [头 款]
tiền đặt cọc
头款 đọc là tóu kuǎn, nghĩa là tiền đặt cọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
头款 (tóu kuǎn) nghĩa là tiền đặt cọc.
Viết lần lượt từng chữ 头, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.