奄奄一息 đọc là yǎn yǎn yī xī, nghĩa là hấp hối; thoi thóp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 奄奄一息
奄奄一息 nghĩa là gì?
奄奄一息 (yǎn yǎn yī xī) nghĩa là hấp hối; thoi thóp.
Cách viết 奄奄一息 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 奄, 奄, 一, 息 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.