女厕
[nǚ cè] [女 厕]
nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
这个商场的每个楼层都设有男女厕所。
zhè ge shāng chǎng de měi gè lóu céng dōu shè yǒu nán nǚ cè suǒ.Mỗi tầng của trung tâm thương mại này đều có nhà vệ sinh nam nữ.
女厕 đọc là nǚ cè, nghĩa là nhà vệ sinh nữ; toilet nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǚ cè] [女 厕]
nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
这个商场的每个楼层都设有男女厕所。
zhè ge shāng chǎng de měi gè lóu céng dōu shè yǒu nán nǚ cè suǒ.Mỗi tầng của trung tâm thương mại này đều có nhà vệ sinh nam nữ.
女厕 (nǚ cè) nghĩa là nhà vệ sinh nữ; toilet nữ.
Viết lần lượt từng chữ 女, 厕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.