女皇
[nǚ huáng] [女 皇]
nữ hoàng
女皇 đọc là nǚ huáng, nghĩa là nữ hoàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
女皇 (nǚ huáng) nghĩa là nữ hoàng.
Viết lần lượt từng chữ 女, 皇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 女皇帝 (nǚ huáng dì) – nữ hoàng; 女皇大学 (nǚ huáng dà xué) – Đại học Nữ hoàng (Belfast).