姨甥男女
[yí sheng nán nǚ] [姨 甥 男 女]
con của chị em vợ
姨甥男女 đọc là yí sheng nán nǚ, nghĩa là con của chị em vợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí sheng nán nǚ] [姨 甥 男 女]
con của chị em vợ
姨甥男女 (yí sheng nán nǚ) nghĩa là con của chị em vợ.
Viết lần lượt từng chữ 姨, 甥, 男, 女 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.