婴儿车
[yīng ér chē] [婴 儿 车]
xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em
婴儿车 đọc là yīng ér chē, nghĩa là xe nôi; xe đẩy em bé. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng ér chē] [婴 儿 车]
xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em
婴儿车 (yīng ér chē) nghĩa là xe nôi; xe đẩy em bé.
Viết lần lượt từng chữ 婴, 儿, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.