子宫颈管
[zǐ gōng jǐng guǎn] [子 宫 颈 管]
(giải phẫu) ống cổ tử cung
子宫颈管 đọc là zǐ gōng jǐng guǎn, nghĩa là (giải phẫu) ống cổ tử cung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǐ gōng jǐng guǎn] [子 宫 颈 管]
(giải phẫu) ống cổ tử cung
子宫颈管 (zǐ gōng jǐng guǎn) nghĩa là (giải phẫu) ống cổ tử cung.
Viết lần lượt từng chữ 子, 宫, 颈, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.