存储卡 đọc là cún chǔ kǎ, nghĩa là thẻ nhớ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 存储卡
存储卡 nghĩa là gì?
存储卡 (cún chǔ kǎ) nghĩa là thẻ nhớ.
Cách viết 存储卡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 存, 储, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.