存款单 đọc là cún kuǎn dān, nghĩa là chứng chỉ tiền gửi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 存款单
存款单 nghĩa là gì?
存款单 (cún kuǎn dān) nghĩa là chứng chỉ tiền gửi.
Cách viết 存款单 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 存, 款, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.