学位证书
[xué wèi zhèng shū] [HỌC 位 证 书]
bằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị
学位证书 đọc là xué wèi zhèng shū, nghĩa là bằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xué wèi zhèng shū] [HỌC 位 证 书]
bằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị
学位证书 (xué wèi zhèng shū) nghĩa là bằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị.
Viết lần lượt từng chữ 学, 位, 证, 书 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.