安全眼罩
[ān quán yǎn zhào] [安 全 眼 罩]
kính bảo hộ
安全眼罩 đọc là ān quán yǎn zhào, nghĩa là kính bảo hộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān quán yǎn zhào] [安 全 眼 罩]
kính bảo hộ
安全眼罩 (ān quán yǎn zhào) nghĩa là kính bảo hộ.
Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 眼, 罩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.